viễn ảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh về tương lai xa: "viễn ảnh" chỉ một bức tranh, một khung cảnh được hình dung hoặc dự đoán về những điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường mang tính phóng xa, bao quát.
- Triển vọng, tầm nhìn xa: "viễn ảnh" cũng được dùng để nói về những khả năng, tiềm năng phát triển trong tương lai, dựa trên sự đánh giá toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viễn ảnh của cách mạng là một xã hội công bằng, văn minh. (Hình ảnh tương lai của cách mạng được dự đoán là một xã hội công bằng và văn minh.)
- Cần nhìn xa để thấy rõ viễn ảnh phát triển của đất nước. (Cần có tầm nhìn xa để hiểu được triển vọng phát triển của đất nước.)
- Viễn ảnh hòa bình vẫn còn mờ mịt sau nhiều năm chiến tranh. (Hình ảnh về tương lai hòa bình vẫn chưa rõ ràng sau nhiều năm chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viễn ảnh xa vời": hình ảnh tương lai khó đạt được, thiếu thực tế.
- Giấc mơ làm giàu nhanh chóng chỉ là viễn ảnh xa vời. (Giấc mơ đó là một hình ảnh tương lai khó thành hiện thực.)
"viễn ảnh lạc quan/bi quan": dự đoán tương lai theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.
- Viễn ảnh lạc quan về nền kinh tế đã thúc đẩy đầu tư. (Dự đoán tương lai tích cực về nền kinh tế đã khuyến khích đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Viễn (tính từ): xa, thuộc về tương lai.
- Viễn cảnh: cảnh tượng ở xa, thường dùng thay thế cho "viễn ảnh" trong một số ngữ cảnh.
- Cận ảnh (danh từ): hình ảnh gần, trái nghĩa với "viễn ảnh" trong nghĩa đen (nhiếp ảnh, quay phim).
Từ đồng nghĩa
- Triển vọng: khả năng phát triển tốt đẹp trong tương lai.
- Tầm nhìn: khả năng nhìn xa, hình dung về tương lai.
- Viễn cảnh: cảnh tượng, hình ảnh về tương lai (thường dùng thay thế).
Thành ngữ liên quan
- Viễn ảnh xa vời: hình ảnh tương lai khó xảy ra, thiếu thực tế.
- Những lời hứa suông chỉ là viễn ảnh xa vời. (Những lời hứa đó khó có thể trở thành hiện thực.)